后设认知[hòu shè rèn zhī] [后 设 认 知]Lưu từKhácsiêu nhận thức (Đài Loan)Chữ trong từ后hòuphía sau设shèthiết lập认rènnhận ra知zhībiếtTừ cùng chữ:后天hòu tiānHSK 1ngày mốt后边hòu bianHSK 1phía sau后来hòu láiHSK 2sau này通知tōng zhīHSK 2thông báo后年hòu niánHSK 3năm sau nữa后果hòu guǒHSK 3hậu quả后面hòu mianHSK 3phía sau后头hòu touHSK 4đằng sau后悔hòu huǐHSK 5hối hậnXem thêm (3)