后跟提带[hòu gēn tí dài] [后 跟 提 带]Lưu từKhácdây quai sau (của giày)Chữ trong từ后hòuphía sau跟gēngót chân提tíxách (thòng xuống từ tay)带dàidảiTừ cùng chữ:后天hòu tiānHSK 1ngày mốt后边hòu bianHSK 1phía sau后来hòu láiHSK 2sau này后年hòu niánHSK 3năm sau nữa后果hòu guǒHSK 3hậu quả后面hòu mianHSK 3phía sau后头hòu touHSK 4đằng sau一带yī dàiHSK 5khu vực后悔hòu huǐHSK 5hối hậnXem thêm (3)