后院起火[hòu yuàn qǐ huǒ] [后 院 起 火]Lưu từKhácmột xung đột nảy sinh gần nhà (thành ngữ)Chữ trong từ后hòuphía sau院yuànsân起qǐdậy火huǒlửaTừ cùng chữ:后天hòu tiānHSK 1ngày mốt后边hòu bianHSK 1phía sau后来hòu láiHSK 2sau này后年hòu niánHSK 3năm sau nữa后果hòu guǒHSK 3hậu quả后面hòu mianHSK 3phía sau后头hòu touHSK 4đằng sau着火zháo huǒHSK 4bắt lửa后悔hòu huǐHSK 5hối hậnXem thêm (3)