向西南
[xiàng xī nán] [向 西 南]
về phía tây nam
我们向西南方向走就可以到。
wǒ men xiàng xī nán fāng xiàng zǒu jiù kě yǐ dào.Chúng ta đi về hướng tây nam là có thể đến nơi.
[xiàng xī nán] [向 西 南]
về phía tây nam
我们向西南方向走就可以到。
wǒ men xiàng xī nán fāng xiàng zǒu jiù kě yǐ dào.Chúng ta đi về hướng tây nam là có thể đến nơi.