吓坏[xià huài] [吓 坏]Lưu từKhácbị khiếp sợ; doạ ai đó sợ hãiChữ trong từ吓xiàdọa坏huàixấuTừ cùng chữ:破坏pò huàiHSK 3sự phá hủy败坏bài huàiHSK 6làm bại hoại好坏hǎo huàiHSK 7tốt hay xấu毁坏huǐ huàiHSK 7làm hỏng时好时坏shí hǎo shí huàiHSK 8lúc tốt lúc xấu吓人xià rénHSK 9làm cho sợ吓唬xià huHSK 9hù dọa损坏sǔn huàiHSK 9làm hỏngTừ cận nghĩa:恐惧kǒng jùHSK 8bị khiếp sợ