君主国[jūn zhǔ guó] [君 主 国]Lưu từKhácchế độ quân chủ; quốc gia có chủ quyềnChữ trong từ君jūnquân chủ主zhǔchủ国guóquốc giaTừ ghép:世袭君主国shì xí jūn zhǔ guóchế độ quân chủ cha truyền con nốiTừ cùng chữ:中国Zhōng guóHSK 1Trung Quốc外国wài guóHSK 1(quốc gia) nước ngoài全国quán guóHSK 2cả nước出国chū guóHSK 2ra nước ngoài回国huí guóHSK 2trở về nước联合国Lián hé guóHSK 3Liên Hợp Quốc爱国ài guóHSK 4yêu nước祖国zǔ guóHSK 6tổ quốc共和国gòng hé guóHSK 6nước cộng hòaXem thêm (3)Từ cận nghĩa:君主制jūn zhǔ zhìchế độ quân chủ君主政体jūn zhǔ zhèng tǐchế độ quân chủ君主政治jūn zhǔ zhèng zhìchế độ quân chủ