君主制[jūn zhǔ zhì] [君 主 制]Lưu từKhácchế độ quân chủChữ trong từ君jūnquân chủ主zhǔchủ制zhìchế độTừ ghép:专制君主制zhuān zhì jūn zhǔ zhìchế độ quân chủ tuyệt đốiTừ cùng chữ:复制fù zhìHSK 4nhân bản研制yán zhìHSK 4nghiên cứu và sản xuất限制xiàn zhìHSK 4hạn chế控制kòng zhìHSK 5kiểm soát机制jī zhìHSK 5cơ chế法制fǎ zhìHSK 5hệ thống và thể chế pháp luật编制biān zhìHSK 6dệt仿制fǎng zhìHSK 7sao chép抵制dǐ zhìHSK 7phản đốiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:君主国jūn zhǔ guóchế độ quân chủ君主政体jūn zhǔ zhèng tǐchế độ quân chủ君主政治jūn zhǔ zhèng zhìchế độ quân chủ