专制君主制[zhuān zhì jūn zhǔ zhì] [专 制 君 主 制]Lưu từKhácchế độ quân chủ tuyệt đối; chế độ chuyên chếChữ trong từ专zhuāncho một người, dịp, mục đích cụ thể制zhìchế độ君jūnquân chủ主zhǔchủ制zhìchế độTừ cùng chữ:专业zhuān yèHSK 3chuyên môn专家zhuān jiāHSK 3chuyên gia专门zhuān ménHSK 3chuyên专题zhuān tíHSK 3chủ đề cụ thể (được đề cập trong sách, bài giảng, chương trình TV, v…专心zhuān xīnHSK 4tập trung chú ý复制fù zhìHSK 4nhân bản研制yán zhìHSK 4nghiên cứu và sản xuất限制xiàn zhìHSK 4hạn chế专利zhuān lìHSK 5bằng sáng chếXem thêm (3)