君主政治[jūn zhǔ zhèng zhì] [君 主 政 治]Lưu từKhácchế độ quân chủChữ trong từ君jūnquân chủ主zhǔchủ政zhèngthuộc về chính trị治zhìquản lýTừ cùng chữ:政治zhèng zhìHSK 4chính trị防治fáng zhìHSK 5phòng và chữa整治zhěng zhìHSK 6đưa vào kiểm soát三明治sān míng zhìHSK 6bánh sandwich (từ mượn)根治gēn zhìHSK 7đưa vào kiểm soát vĩnh viễn君子jūn zǐHSK 8người quân tử救治jiù zhìHSK 8cứu chữa统治tǒng zhìHSK 9cai trị (một quốc gia)Từ cận nghĩa:君主制jūn zhǔ zhìchế độ quân chủ君主国jūn zhǔ guóchế độ quân chủ君主政体jūn zhǔ zhèng tǐchế độ quân chủ