含糊其词[hán hú qí cí] [含 糊 其 词]Lưu từKhácnói nước đôi; nói lảng tránh (thành ngữ)Chữ trong từ含hánngậm trong miệng糊húcháy khét其qícủa anh ấy词cítừTừ cùng chữ:生词shēng cíHSK 2từ mới (trong sách giáo khoa)含义hán yìHSK 4ý nghĩa (hàm chứa trong một cụm từ)含有hán yǒuHSK 4chứa含量hán liàngHSK 4hàm lượng歌词gē cíHSK 6lời bài hát含糊hán huHSK 7mơ hồ含蓄hán xùHSK 7hàm súc