听筒[tīng tǒng] [THÍNH 筒]Lưu từKhácống nghe điện thoại; tai nghe; ống tai ngheChữ trong từ听tīngTHÍNHnghe筒tǒngốngTừ cùng chữ:听写tīng xiěHSK 1(của học sinh) viết chính tả听到tīng dàoHSK 1nghe thấy听见tīng jiànHSK 1nghe thấy听讲tīng jiǎngHSK 2tham dự buổi nói chuyện听说tīng shuōHSK 2nghe (nói)听众tīng zhòngHSK 3khán giả听力tīng lìHSK 3thính giác听取tīng qǔHSK 6nghe (tin tức)话筒huà tǒngHSK 7microphoneXem thêm (2)