吸碳[xī tàn] [吸 碳]Lưu từKháchấp thụ carbonChữ trong từ吸xīhít vào碳tàncacbon (hoá học)Từ ghép:吸碳存xī tàn cúnbể chứa carbonTừ cùng chữ:吸引xī yǐnHSK 4thu hút吸收xī shōuHSK 4hấp thụ吸烟xī yānHSK 4hút thuốc吸管xī guǎnHSK 4(ống) hút吸毒xī dúHSK 6sử dụng ma túy低碳dī tànHSK 7ít phát thải carbon二氧化碳èr yǎng huà tànHSK 7carbon điôxít CO2吸取xī qǔHSK 9hấp thụ吸纳xī nàHSK 9tiếp nhận