吸碳存[xī tàn cún] [吸 碳 存]Lưu từKhácbể chứa carbonChữ trong từ吸xīhít vào碳tàncacbon (hoá học)存cúntồn tạiTừ cùng chữ:保存bǎo cúnHSK 3bảo tồn生存shēng cúnHSK 3tồn tại吸引xī yǐnHSK 4thu hút吸收xī shōuHSK 4hấp thụ吸烟xī yānHSK 4hút thuốc吸管xī guǎnHSK 4(ống) hút储存chǔ cúnHSK 6dự trữ吸毒xī dúHSK 6sử dụng ma túy并存bìng cúnHSK 6tồn tại cùng lúcXem thêm (3)