吹枕边风[chuī zhěn biān fēng] [吹 枕 边 风]Lưu từKháctác động (ai đó) qua lời thủ thỉ trên giườngChữ trong từ吹chuīthổi枕zhěngối边biānbên风fēnggióTừ cùng chữ:一路顺风yī lù shùn fēngHSK 2chúc lên đường bình an (thành ngữ)台风tái fēngHSK 5phong thái trên sân khấu, dáng vẻ麦克风mài kè fēngHSK 5microphone (từ mượn)刮风guā fēngHSK 7trời gió吹了chuī leHSK 7thất bại吹捧chuī pěngHSK 7tâng bốc吹牛chuī niúHSK 7nói khoác不正之风bù zhèng zhī fēngHSK 7xu hướng không lành mạnh作风zuò fēngHSK 9phong cáchXem thêm (2)