告示牌[gào shì pái] [告 示 牌]Lưu từKhácbảng thông báo; bảng hiệu; biển hiệuChữ trong từ告gào(hình thức kết hợp) nói示shìcho thấy牌páiquân mạt chượcTừ cùng chữ:告诉gào suHSK 1nói cho biết, báo cho告别gào biéHSK 3rời đi金牌jīn páiHSK 3huy chương vàng银牌yín páiHSK 3huy chương bạc名牌míng páiHSK 5thương hiệu nổi tiếng登机牌dēng jī páiHSK 5thẻ lên máy bay品牌pǐn páiHSK 6tên thương hiệu打牌dǎ páiHSK 6chơi mạt chược hoặc bài车牌chē páiHSK 6biển số xeXem thêm (3)Từ cận nghĩa:公布栏gōng bù lánbảng thông báo布告栏bù gào lánbảng thông báo