周礼[zhōu lǐ] [周 礼]Lưu từKhácChu Lễ (trong Nho giáo)Chữ trong từ周zhōuđi một vòng礼lǐquàTừ cùng chữ:周年zhōu niánHSK 2kỷ niệm周末zhōu mòHSK 2cuối tuần周围zhōu wéiHSK 3vùng lân cận婚礼hūn lǐHSK 4lễ cưới典礼diǎn lǐHSK 5lễ周期zhōu qīHSK 5chu kỳ周折zhōu zhéHSK 6khúc mắc周转zhōu zhuǎnHSK 6quay vòng送礼sòng lǐHSK 6tặng quàXem thêm (3)