周薪[zhōu xīn] [周 薪]Lưu từKháclương tuầnChữ trong từ周zhōuđi một vòng薪xīncủiTừ cùng chữ:周年zhōu niánHSK 2kỷ niệm周末zhōu mòHSK 2cuối tuần周围zhōu wéiHSK 3vùng lân cận周期zhōu qīHSK 5chu kỳ周折zhōu zhéHSK 6khúc mắc周转zhōu zhuǎnHSK 6quay vòng年薪nián xīnHSK 8lương hàng năm周到zhōu dàoHSK 9chu đáo周密zhōu mìHSK 9cẩn thậnXem thêm (2)