年薪
[nián xīn] [年 薪]
lương hàng năm
按年度计算并支付的薪水。
公司开出了丰厚的年薪来吸引行业顶尖人才。
gōng sī kāi chū le fēng hòu de nián xīn lái xī yǐn háng yè dǐng jiān rén cái.Công ty đã đưa ra mức lương hàng năm hậu hĩnh để thu hút nhân tài hàng đầu trong ngành.
[nián xīn] [年 薪]
lương hàng năm
按年度计算并支付的薪水。
公司开出了丰厚的年薪来吸引行业顶尖人才。
gōng sī kāi chū le fēng hòu de nián xīn lái xī yǐn háng yè dǐng jiān rén cái.Công ty đã đưa ra mức lương hàng năm hậu hĩnh để thu hút nhân tài hàng đầu trong ngành.