呼号[hū háo] [呼 号]Lưu từKháckêu gào; kêu khóc trong đau đớnChữ trong từ呼hūgọi号hàosố thứ tựTừ cùng chữ:信号xìn hàoHSK 2tín hiệu呼吸hū xīHSK 4thở型号xíng hàoHSK 4mẫu (phiên bản cụ thể của một sản phẩm sản xuất)括号kuò hàoHSK 4dấu ngoặc đơn符号fú hàoHSK 4ký hiệu口号kǒu hàoHSK 5khẩu hiệu称号chēng hàoHSK 5danh hiệu呼啸hū xiàoHSK 6rít车号chē hàoHSK 6biển số xe (số đăng ký xe, số taxi, số xe buýt, số toa tàu)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:哭喊kū hǎnkêu gào