呼吸器[hū xī qì] [呼 吸 器]Lưu từKhácmáy thở (thiết bị hô hấp nhân tạo dùng trong bệnh viện)Chữ trong từ呼hūgọi吸xīhít vào器qìthiết bịTừ ghép:二级头呼吸器èr jí tóu hū xī qìbộ điều chỉnh thở (lặn biển)Từ cùng chữ:机器jī qìHSK 3máy móc武器wǔ qìHSK 3vũ khí呼吸hū xīHSK 4thở充电器chōng diàn qìHSK 4bộ sạc pin仪器yí qìHSK 6dụng cụ呼啸hū xiàoHSK 6rít容器róng qìHSK 6đồ chứa电器diàn qìHSK 6thiết bị điện热水器rè shuǐ qìHSK 6máy nước nóngXem thêm (3)