二级头呼吸器[èr jí tóu hū xī qì] [二 级 头 呼 吸 器]Lưu từKhácbộ điều chỉnh thở (lặn biển); van điều tiếtChữ trong từ二èrhai级jícấp头tóuđầu呼hūgọi吸xīhít vào器qìthiết bịTừ cùng chữ:机器jī qìHSK 3máy móc武器wǔ qìHSK 3vũ khí二手èr shǒuHSK 4thu được gián tiếp充电器chōng diàn qìHSK 4bộ sạc pin二维码èr wéi mǎHSK 5mã vạch 2D仪器yí qìHSK 6dụng cụ容器róng qìHSK 6đồ chứa电器diàn qìHSK 6thiết bị điện热水器rè shuǐ qìHSK 6máy nước nóngXem thêm (3)