命令列[mìng lìng liè] [命 令 列]Lưu từKhácdòng lệnh (máy tính) (Đài Loan)Chữ trong từ命mìngsinh mệnh令lìngra lệnh列lièsắp xếpTừ cùng chữ:命运mìng yùnHSK 3số phận排列pái lièHSK 4sắp xếp theo thứ tự系列xì lièHSK 4loạt命令mìng lìngHSK 5mệnh lệnh并列bìng lièHSK 7đứng song song陈列chén lièHSK 7trưng bày命名mìng míngHSK 8đặt tên命题mìng tíHSK 8ra đề行列háng lièHSK 9đội hìnhXem thêm (1)