命题逻辑[mìng tí luó ji] [命 题 逻 辑]Lưu từKháclogic mệnh đềChữ trong từ命mìngsinh mệnh题tíchủ đề逻luótuần tra辑jíthu thậpTừ cùng chữ:命运mìng yùnHSK 3số phận专辑zhuān jíHSK 5album命令mìng lìngHSK 5mệnh lệnh编辑biān jíHSK 5chỉnh sửa逻辑luó jiHSK 5logic (từ mượn)命名mìng míngHSK 8đặt tên命题mìng tíHSK 8ra đề