和棋[hé qí] [和 棋]Lưu từKhácván hòa (trong cờ vua hoặc trò chơi cờ khác); lượng từ: 盘 (pán)Chữ trong từ和hé(nối hai danh từ) và棋qícờTừ cùng chữ:和平hé píngHSK 3hòa bình象棋xiàng qíHSK 5cờ tướng和谐hé xiéHSK 6hài hòa和尚hé shangHSK 7nhà sư Phật giáo和气hé qiHSK 7thân thiện和睦hé mùHSK 7quan hệ hòa bình和蔼hé ǎiHSK 7hiền lành和解hé jiěHSK 7giải quyết (tranh chấp ngoài tòa)和平共处hé píng gòng chǔHSK 7chung sống hòa bình giữa các quốc gia, xã hội, v.v.Xem thêm (1)