咖啡厅[kā fēi tīng] [咖 啡 厅]Lưu từKhácquán cà phêChữ trong từ咖kācà phê啡fēidùng trong từ mượn âm厅tīngphòng (tiếp khách)Từ cùng chữ:咖啡kā fēiHSK 3cà phê (từ mượn)大厅dà tīngHSK 5sảnh客厅kè tīngHSK 5phòng khách (phòng để đón khách)餐厅cān tīngHSK 5phòng ăn舞厅wǔ tīngHSK 9phòng khiêu vũTừ cận nghĩa:咖啡室kā fēi shìquán cà phê咖啡店kā fēi diànquán cà phê咖啡馆kā fēi guǎnquán cà phê咖啡馆儿kā fēi guǎn rquán cà phê