咖啡室[kā fēi shì] [咖 啡 室]Lưu từKhácquán cà phêChữ trong từ咖kācà phê啡fēidùng trong từ mượn âm室shìphòngTừ cùng chữ:教室jiào shìHSK 2phòng học办公室bàn gōng shìHSK 2văn phòng咖啡kā fēiHSK 3cà phê (từ mượn)实验室shí yàn shìHSK 3phòng thí nghiệm卧室wò shìHSK 5phòng ngủ阅览室yuè lǎn shìHSK 5phòng đọc地下室dì xià shìHSK 6tầng hầm皇室huáng shìHSK 7hoàng gia更衣室gēng yī shìHSK 7phòng thay đồXem thêm (3)Từ cận nghĩa:咖啡厅kā fēi tīngquán cà phê咖啡店kā fēi diànquán cà phê咖啡馆kā fēi guǎnquán cà phê咖啡馆儿kā fēi guǎn rquán cà phê