咖啡师[kā fēi shī] [咖 啡 SƯ]Lưu từKhácnhân viên pha cà phêChữ trong từ咖kācà phê啡fēidùng trong từ mượn âm师shīSƯgiáo viênTừ cùng chữ:老师lǎo shīHSK 1giáo viên教师jiào shīHSK 2giáo viên咖啡kā fēiHSK 3cà phê (từ mượn)工程师gōng chéng shīHSK 3kỹ sư律师lǜ shīHSK 4luật sư摄影师shè yǐng shīHSK 5nhiếp ảnh gia厨师chú shīHSK 6đầu bếp大师dà shīHSK 6đại sư设计师shè jì shīHSK 6nhà thiết kếXem thêm (2)