咖啡色[kā fēi sè] [咖 啡 色]Lưu từKhácmàu cà phê; màu nâuChữ trong từ咖kācà phê啡fēidùng trong từ mượn âm色sèmàu sắcTừ cùng chữ:白色bái sèHSK 2màu trắng红色hóng sèHSK 2màu đỏ (màu sắc)绿色lǜ sèHSK 2màu xanh lá蓝色lán sèHSK 2màu xanh lam颜色yán sèHSK 2màu sắc黄色huáng sèHSK 2màu vàng黑色hēi sèHSK 2màu đen咖啡kā fēiHSK 3cà phê (từ mượn)彩色cǎi sèHSK 3có màuXem thêm (3)