咨客[zī kè] [咨 客]Lưu từKhác(ngành dịch vụ) nhân viên lễ tânChữ trong từ咨zītư vấn客kèkhách hàngTừ cùng chữ:旅客lǚ kèHSK 2du khách游客yóu kèHSK 2khách du lịch请客qǐng kèHSK 2mời tiệc顾客gù kèHSK 2khách hàng做客zuò kèHSK 3làm khách hoặc thăm viếng乘客chéng kèHSK 5hành khách博客bó kèHSK 5blog (từ mượn)咨询zī xúnHSK 6tư vấn好客hào kèHSK 7hiếu kháchXem thêm (2)