咳血[ké xiě] [咳 血]Lưu từKhácho ra máuChữ trong từ咳kého (đọc ké)血xuèmáuTừ cùng chữ:出血chū xuèHSK 7chảy máu咳嗽ké souHSK 7ho流血liú xuèHSK 8chảy máu心血xīn xuèHSK 9tâm huyết止血zhǐ xuèHSK 9cầm máu献血xiàn xuèHSK 9hiến máu输血shū xuèHSK 9truyền máu鲜血xiān xuèHSK 9máuTừ cận nghĩa:吐血tù xiěho ra máu咯血kǎ xiěho ra máu