哄动[hōng dòng] [哄 动]Lưu từKhácbiến thể của 轰动 (hōng dòng)Chữ trong từ哄hǒngdỗ动dòng(cái gì đó) di chuyểnTừ ghép:哄动一时hōng dòng yī shíbiến thể của 轰动一时 (hōng dòng yī shí)Từ cùng chữ:感动gǎn dòngHSK 2làm cảm động活动huó dòngHSK 2tập thể dục行动xíng dòngHSK 2hoạt động运动yùn dòngHSK 2di chuyển主动zhǔ dòngHSK 3chủ động发动fā dòngHSK 3khởi động带动dài dòngHSK 3thúc đẩy推动tuī dòngHSK 3thúc đẩy (ví dụ: để chấp nhận một kế hoạch)生动shēng dòngHSK 3sinh độngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:烘动hōng dòngbiến thể của 轰动 (hōng dòng)