哈拉子[hā lā zi] [哈 拉 子]Lưu từKhác(phương ngữ) nước bọt; cũng viết là 哈喇子 (hā lá zi)Chữ trong từ哈hā(thán từ) ha!拉lākéo子zǐcon traiTừ cùng chữ:儿子ér ziHSK 1con trai包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)孩子hái ziHSK 1trẻ em房子fáng ziHSK 1nhà本子běn ziHSK 1sách杯子bēi ziHSK 1cốc桌子zhuō ziHSK 1bàn个子gè ziHSK 2chiều cao例子lì ziHSK 2trường hợpXem thêm (3)