哭鼻子
[kū bí zi] [哭 鼻 子]
sụt sịt (thường mang tính hài hước)
这么大的孩子还哭鼻子,你不害臊吗?
zhè me dà de hái zi hái kū bí zi, nǐ bú hài sào ma?Đứa trẻ lớn thế này còn khóc nhè, cháu không biết xấu hổ sao?
[kū bí zi] [哭 鼻 子]
sụt sịt (thường mang tính hài hước)
这么大的孩子还哭鼻子,你不害臊吗?
zhè me dà de hái zi hái kū bí zi, nǐ bú hài sào ma?Đứa trẻ lớn thế này còn khóc nhè, cháu không biết xấu hổ sao?