唇舌[chún shé] [唇 舌]Lưu từKháctranh luận; lời lẽ; môi và lưỡiChữ trong từ唇chúnmôi舌shélưỡiTừ ghép:费唇舌fèi chún shétranh cãi không cần thiết白费唇舌bái fèi chún shétốn công vô íchTừ cùng chữ:七嘴八舌qī zuǐ bā shéHSK 8thảo luận sôi nổi với mọi người nói cùng lúcTừ cận nghĩa:争论zhēng lùnHSK 4tranh luận辩论biàn lùnHSK 4tranh luận辩biànHSK 7tranh luận争鸣zhēng míngtranh luận掰扯bāi chetranh luận置辩zhì biàntranh luận讲理jiǎng lǐtranh luận论争lùn zhēngtranh luận论战lùn zhàntranh luậnXem thêm (3)