论争[lùn zhēng] [论 争]Lưu từKháctranh luận; tranh cãi; cuộc tranh luậnChữ trong từ论lùný kiến争zhēngcố gắng giànhTừ cùng chữ:战争zhàn zhēngHSK 4chiến tranh论文lùn wénHSK 4bài báo竞争jìng zhēngHSK 5cạnh tranh斗争dòu zhēngHSK 6một cuộc đấu tranh力争lì zhēngHSK 8làm việc chăm chỉ để抗争kàng zhēngHSK 8kháng cự论坛lùn tánHSK 8diễn đàn (để thảo luận)论证lùn zhèngHSK 8chứng minh một quan điểm论述lùn shùHSK 8trình bàyTừ cận nghĩa:争论zhēng lùnHSK 4tranh luận辩论biàn lùnHSK 4tranh luận辩biànHSK 7tranh luận争鸣zhēng míngtranh luận唇舌chún shétranh luận掰扯bāi chetranh luận置辩zhì biàntranh luận讲理jiǎng lǐtranh luận论战lùn zhàntranh luậnXem thêm (3)