讲理[jiǎng lǐ] [讲 理]Lưu từKháctranh luận; lý luận với ai; nói lýChữ trong từ讲jiǎngnói理lǐđể ýTừ ghép:蛮不讲理mán bù jiǎng lǐhoàn toàn vô lýTừ cùng chữ:经理jīng lǐHSK 2quản lý讲话jiǎng huàHSK 2bài phát biểu道理dào liHSK 2đạo lý办理bàn lǐHSK 3xử lý合理hé lǐHSK 3hợp lý处理chǔ lǐHSK 3xử lý整理zhěng lǐHSK 3sắp xếp管理guǎn lǐHSK 3giám sát修理xiū lǐHSK 4sửa chữaXem thêm (3)Từ cận nghĩa:争论zhēng lùnHSK 4tranh luận辩论biàn lùnHSK 4tranh luận辩biànHSK 7tranh luận争鸣zhēng míngtranh luận唇舌chún shétranh luận掰扯bāi chetranh luận置辩zhì biàntranh luận论争lùn zhēngtranh luận论战lùn zhàntranh luậnXem thêm (3)Ví dụ trong bài học他宁愿挨饿,也不肯接受不讲理的施舍。tā nìng yuàn āi è, yě bù kěn jiē shòu bù jiǎng lǐ de shī shě.Anh ấy thà chịu đói chứ không chịu nhận sự bố thí vô lý.