蛮不讲理[mán bù jiǎng lǐ] [蛮 BẤT 讲 理]Lưu từKháchoàn toàn vô lýChữ trong từ蛮mánman rợ不bùBẤTkhông讲jiǎngnói理lǐđể ýTừ cùng chữ:经理jīng lǐHSK 2quản lý道理dào liHSK 2đạo lý办理bàn lǐHSK 3xử lý合理hé lǐHSK 3hợp lý处理chǔ lǐHSK 3xử lý整理zhěng lǐHSK 3sắp xếp管理guǎn lǐHSK 3giám sát修理xiū lǐHSK 4sửa chữa心理xīn lǐHSK 4tâm lýXem thêm (3)