掰扯[bāi che] [掰 扯]Lưu từKháctranh luận; tranh chấp; cãi cọ (tiếng địa phương)Chữ trong từ掰bāibẻ ra hoặc tách ra bằng tay扯chěkéoTừ cùng chữ:牵扯qiān chěHSK 8liên quanTừ cận nghĩa:争论zhēng lùnHSK 4tranh luận辩论biàn lùnHSK 4tranh luận辩biànHSK 7tranh luận争鸣zhēng míngtranh luận唇舌chún shétranh luận置辩zhì biàntranh luận讲理jiǎng lǐtranh luận论争lùn zhēngtranh luận论战lùn zhàntranh luậnXem thêm (3)