争鸣[zhēng míng] [争 鸣]Lưu từKháctranh luậnChữ trong từ争zhēngcố gắng giành鸣míngkêu (của chim, động vật và côn trùng)Từ ghép:百家争鸣bǎi jiā zhēng míngtrăm nhà đua tiếng (thành ngữ)Từ cùng chữ:争取zhēng qǔHSK 3đấu tranh giành争论zhēng lùnHSK 4tranh luận争议zhēng yìHSK 5tranh cãi争夺zhēng duóHSK 6tranh giành共鸣gòng míngHSK 7(vật lý) cộng hưởng争光zhēng guāngHSK 9giành vinh quang争吵zhēng chǎoHSK 9cãi nhau争执zhēng zhíHSK 9tranh chấp争气zhēng qìHSK 9có chí khíXem thêm (3)Từ cận nghĩa:争论zhēng lùnHSK 4tranh luận辩论biàn lùnHSK 4tranh luận辩biànHSK 7tranh luận唇舌chún shétranh luận掰扯bāi chetranh luận置辩zhì biàntranh luận讲理jiǎng lǐtranh luận论争lùn zhēngtranh luận论战lùn zhàntranh luậnXem thêm (3)