置辩[zhì biàn] [置 辩]Lưu từKháctranh luậnChữ trong từ置zhìlắp đặt辩biàntranh luậnTừ ghép:不容置辩bù róng zhì biànkhông thể chối cãiTừ cùng chữ:答辩dá biànHSK 7trả lời (một cáo buộc)Từ cận nghĩa:争论zhēng lùnHSK 4tranh luận辩论biàn lùnHSK 4tranh luận辩biànHSK 7tranh luận争鸣zhēng míngtranh luận唇舌chún shétranh luận掰扯bāi chetranh luận讲理jiǎng lǐtranh luận论争lùn zhēngtranh luận论战lùn zhàntranh luậnXem thêm (3)