喉结[hóu jié] [喉 结]Lưu từKháccục yết hầu; lồi thanh quảnChữ trong từ喉hóucổ họng结jiénútTừ cùng chữ:团结tuán jiéHSK 3đoàn kết总结zǒng jiéHSK 3tóm tắt巴结bā jieHSK 6nịnh nọt冻结dòng jiéHSK 7đóng băng (nước, v.v.)勾结gōu jiéHSK 7cấu kết喉咙hóu lóngHSK 7cổ họng归结guī jiéHSK 7tóm lại了结liǎo jiéHSK 8giải quyết xong情结qíng jiéHSK 8phức cảm (tâm lý)Xem thêm (3)