嗣后[sì hòu] [嗣 后]Lưu từKháctừ đó trở đi; sau; sau nàyChữ trong từ嗣sìkế thừa (một danh hiệu)后hòuphía sauTừ cùng chữ:最后zuì hòuHSK 1cuối cùng今后jīn hòuHSK 2sau này以后yǐ hòuHSK 2sau然后rán hòuHSK 2sau đó前后qián hòuHSK 3trước và sau背后bèi hòuHSK 3phía sau落后luò hòuHSK 3tụt hậu之后zhī hòuHSK 4sau先后xiān hòuHSK 5lần lượtXem thêm (3)