嘉宝果[jiā bǎo guǒ] [嘉 宝 果]Lưu từKhácquả nho jaboticaba; cây nho BrazilChữ trong từ嘉jiāxuất sắc宝bǎobảo果guǒtrái câyTừ cùng chữ:水果shuǐ guǒHSK 1trái cây如果rú guǒHSK 2nếu结果jié guǒHSK 2kết quả后果hòu guǒHSK 3hậu quả成果chéng guǒHSK 3kết quả效果xiào guǒHSK 3kết quả苹果píng guǒHSK 3quả táo嘉宾jiā bīnHSK 6khách quý嘉年华jiā nián huáHSK 8lễ hộiXem thêm (2)Từ cận nghĩa:树葡萄shù pú taoquả nho Jaboticaba