树葡萄[shù pú tao] [树 葡 萄]Lưu từKhácquả nho Jaboticaba; cây nho BrazilChữ trong từ树shùcây葡púBồ Đào Nha萄táoTừ cùng chữ:树叶shù yèHSK 4lá cây树林shù línHSK 4rừng葡萄pú taoHSK 5nho树木shù mùHSK 9cây树枝shù zhīHSK 9cành树梢shù shāoHSK 9ngọn cây树立shù lìHSK 9thiết lập树荫shù yīnHSK 9bóng câyTừ cận nghĩa:嘉宝果jiā bǎo guǒquả nho jaboticaba