囚室[qiú shì] [囚 室]Lưu từKhácphòng giamChữ trong từ囚qiútù nhân室shìphòngTừ cùng chữ:教室jiào shìHSK 2phòng học办公室bàn gōng shìHSK 2văn phòng实验室shí yàn shìHSK 3phòng thí nghiệm卧室wò shìHSK 5phòng ngủ阅览室yuè lǎn shìHSK 5phòng đọc地下室dì xià shìHSK 6tầng hầm皇室huáng shìHSK 7hoàng gia更衣室gēng yī shìHSK 7phòng thay đồ囚犯qiú fànHSK 8tù nhânXem thêm (3)Từ cận nghĩa:牢房láo fángphòng giam