牢房[láo fáng] [牢 房]Lưu từKhácphòng giam; phòng tùChữ trong từ牢láochắc chắn房fángnhàTừ cùng chữ:住房zhù fángHSK 2nhà ở厨房chú fángHSK 5nhà bếp健身房jiàn shēn fángHSK 5phòng gym书房shū fángHSK 6phòng đọc sách楼房lóu fángHSK 6một tòa nhà hai tầng trở lên牢骚láo sāoHSK 6bất mãn病房bìng fángHSK 6phòng bệnh (của bệnh viện)客房kè fángHSK 8phòng dành cho khách牢固láo gùHSK 8chắc chắnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:囚室qiú shìphòng giam