四强赛[sì qiáng sài] [四 强 赛]Lưu từKhácbán kếtChữ trong từ四sìbốn强qiángmạnh赛sàivượt hơnTừ cùng chữ:决赛jué sàiHSK 3chung kết (của một cuộc thi)比赛bǐ sàiHSK 3cuộc thi (thể thao, v.v.)四周sì zhōuHSK 5xung quanh竞赛jìng sàiHSK 5thi đấu大奖赛dà jiǎng sàiHSK 5cuộc thi tranh giải thưởng lớn参赛cān sàiHSK 6thi đấu四处sì chùHSK 6khắp nơi四肢sì zhīHSK 6bốn chi của cơ thể大赛dà sàiHSK 6cuộc thi lớnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:半决赛bàn jué sàiHSK 6bán kết准决赛zhǔn jué sàibán kết