因式分解[yīn shì fēn jiě] [因 式 分 解]Lưu từKhácphân tích thành thừa sốChữ trong từ因yīndo式shìloại分fēnphút解jiěchiaTừ cùng chữ:因为yīn wèiHSK 2bởi vì因此yīn cǐHSK 3do đó理解lǐ jiěHSK 3lĩnh hội了解liǎo jiěHSK 4hiểu缓解huǎn jiěHSK 4mang lại sự nhẹ nhõm分解fēn jiěHSK 5phân giải因而yīn érHSK 5do đó误解wù jiěHSK 5hiểu lầm调解tiáo jiěHSK 5hoà giảiXem thêm (3)