因由[yīn yóu] [因 由]Lưu từKháclý do; nguyên nhân; mối quan hệ tiền định (Phật giáo)Chữ trong từ因yīndo由yóutheoTừ cùng chữ:因为yīn wèiHSK 2bởi vì自由zì yóuHSK 2tự do因此yīn cǐHSK 3do đó理由lǐ yóuHSK 3lý do因而yīn érHSK 5do đó因素yīn sùHSK 6yếu tố因人而异yīn rén ér yìHSK 9thay đổi tùy từng người (thành ngữ)Từ cận nghĩa:理由lǐ yóuHSK 3lý do缘故yuán gùHSK 6lý do事理shì lǐlý do来由lái yóulý do理儿lǐ rlý do缘由yuán yóulý do合理性hé lǐ xìnglý do