事理[shì lǐ] [事 理]Lưu từKháclý do; logicChữ trong từ事shìviệc理lǐđể ýTừ ghép:不明事理bù míng shì lǐkhông hiểu chuyện (thành ngữ)明达事理míng dá shì lǐhợp lýTừ cùng chữ:事情shì qingHSK 2sự việc经理jīng lǐHSK 2quản lý道理dào liHSK 2đạo lý事业shì yèHSK 3công việc事件shì jiànHSK 3sự kiện事实shì shíHSK 3sự thật事故shì gùHSK 3tai nạn办理bàn lǐHSK 3xử lý合理hé lǐHSK 3hợp lýXem thêm (3)Từ cận nghĩa:理由lǐ yóuHSK 3lý do缘故yuán gùHSK 6lý do因由yīn yóulý do来由lái yóulý do理儿lǐ rlý do缘由yuán yóulý do合理性hé lǐ xìnglý do